TwoInchDestroyer#SPIN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 9T 12B | 42.9% | -7.5 | 0.69 | 5.6 | 714 | 0.65 | 334 | |
9 2T 7B | 22.2% | -23.4 | 0.83 | 5.7 | 426 | 0.63 | 329 | |
6 3T 3B | 50% | +0.2 | 2.12 | 4.6 | 770 | 0.87 | 433 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 2.75 | 8.1 | 2,173 | 0.88 | 730 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 6.80 | 7.5 | 2,136 | 0.52 | 738 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 23.00 | 8.2 | 1,179 | 0.90 | 686 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.67 | 4.8 | 194 | 0.44 | 302 |