TwoS#22SS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 18T 14B | 56.3% | +6.3 | 2.00 | 7.2 | 974 | 0.84 | 469 | |
19 7T 12B | 36.8% | -11 | 2.23 | 5.0 | 1,160 | 0.85 | 464 | |
4 0T 4B | 0% | -49.5 | 1.90 | 4.8 | 1,075 | 0.76 | 410 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.4 | 1.71 | 4.3 | 866 | 0.87 | 419 | |
2 2T 0B | 100% | +50.9 | 3.46 | 4.6 | 1,076 | 0.97 | 480 |