TyForTutorial#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 27T 21B | 56.3% | +7.4 | 3.74 | 4.5 | 806 | 1.38 | 395 | |
40 25T 15B | 62.5% | +9.7 | 5.35 | 6.1 | 1,109 | 0.65 | 404 | |
4 0T 4B | 0% | -52.4 | 1.82 | 1.0 | 642 | 3.05 | 309 | |
4 1T 3B | 25% | -22.5 | 2.61 | 0.7 | 408 | 3.17 | 296 | |
2 2T 0B | 100% | +48.5 | 5.50 | 5.7 | 737 | 1.38 | 479 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 2.57 | 5.9 | 983 | 1.05 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 0.82 | 0.8 | 254 | 2.46 | 275 |