TypeScriptDev#NODE
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
79 39T 40B | 49.4% | +2.3 | 2.19 | 7.1 | 1,009 | 0.66 | 447 | |
6 4T 2B | 66.7% | +17.7 | 3.89 | 1.1 | 502 | 1.76 | 351 | |
6 3T 3B | 50% | +1 | 2.06 | 7.2 | 933 | 0.47 | 433 | |
4 2T 2B | 50% | +1.3 | 1.73 | 7.5 | 849 | 0.58 | 426 | |
2 1T 1B | 50% | -2.4 | 1.50 | 2.3 | 409 | 1.22 | 281 | |
2 1T 1B | 50% | -1.6 | 3.27 | 6.5 | 859 | 0.62 | 487 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 2.33 | 7.2 | 958 | 0.45 | 421 |