UbuntuLinux#1650
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +28.7 | 2.29 | 6.9 | 940 | 0.64 | 451 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.6 | 2.88 | 6.2 | 797 | 0.83 | 469 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.50 | 8.0 | 683 | 0.63 | 405 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 4.40 | 3.7 | 979 | 0.63 | 395 |