VLADE#10035
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 16T 10B | 61.5% | +14.9 | 3.19 | 4.8 | 576 | 0.40 | 417 | |
4 1T 3B | 25% | -26.6 | 1.62 | 4.4 | 380 | 0.45 | 358 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.78 | 4.1 | 360 | 0.26 | 343 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.75 | 3.2 | 515 | 0.22 | 309 |