Val#3483
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:4020 thg 7, 26
3 / 8 / 152.3 KDA
160 CS (4.5/m)10.4k gold
KDA2.25−14%
CS/phút4.5−13%
Vàng/phút293−25%
DMG/phút806−16%
Tầm nhìn/phút0.6−9%
KP36%−25%
19 thg 77 trận · 5T 2B · 71%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:3319 thg 7, 26
25 / 12 / 173.5 KDA
206 CS (4.8/m)21.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.50+37%
CS/phút4.8−6%
Vàng/phút499+30%
DMG/phút1,565+67%
Tầm nhìn/phút0.7+4%
KP57%+21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1019 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.7/m)0.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút1.7−67%
Vàng/phút472+22%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1019 thg 7, 26
7 / 6 / 92.7 KDA
138 CS (4.9/m)9.9k gold
KDA2.67+2%
CS/phút4.9−4%
Vàng/phút351−10%
DMG/phút713−26%
Tầm nhìn/phút0.5−30%
KP30%−37%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:5219 thg 7, 26
19 / 9 / 113.3 KDA
235 CS (5.5/m)21.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.33+29%
CS/phút5.6+10%
Vàng/phút492+28%
DMG/phút1,522+62%
Tầm nhìn/phút0.8+20%
KP70%+49%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:2619 thg 7, 26
2 / 12 / 90.9 KDA
146 CS (4.5/m)9.7k gold
ACE
KDA0.92−66%
CS/phút4.5−12%
Vàng/phút299−24%
DMG/phút651−33%
Tầm nhìn/phút0.6−8%
KP42%−11%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0619 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút458+18%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:0919 thg 7, 26
2 / 5 / 71.8 KDA
217 CS (6.4/m)12.0k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA1.80−31%
CS/phút6.4+25%
Vàng/phút353−9%
DMG/phút875−9%
Tầm nhìn/phút0.7+4%
KP26%−45%
1 / 19
