Variantly#2416
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
57 31T 26B | 54.4% | +2.2 | 2.70 | 5.8 | 736 | 0.60 | 379 | |
22 10T 12B | 45.5% | -3.9 | 1.73 | 5.1 | 820 | 0.59 | 349 | |
4 1T 3B | 25% | -25 | 2.39 | 2.7 | 869 | 1.07 | 340 | |
3 3T 0B | 100% | +52.2 | 2.56 | 4.2 | 624 | 0.47 | 344 | |
2 1T 1B | 50% | -0.8 | 2.25 | 4.6 | 846 | 0.68 | 382 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 2.00 | 0.5 | 304 | 1.34 | 272 | |
1 0T 1B | 0% | -48.3 | 1.57 | 4.7 | 582 | 0.45 | 314 |