Velzad#LAN
2n trước5 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5226 thg 7, 26
13 / 8 / 163.6 KDA
277 CS (8.2/m)18.8k gold
MVPSát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
KDA3.63+86%
CS/phút8.2+5%
Vàng/phút556+13%
DMG/phút1,610+81%
Tầm nhìn/phút0.7−15%
KP67%+57%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:0626 thg 7, 26
7 / 2 / 45.5 KDA
194 CS (7.2/m)11.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA5.50+101%
CS/phút7.2+9%
Vàng/phút416−15%
DMG/phút769−37%
Tầm nhìn/phút1.1+29%
KP50%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3126 thg 7, 26
4 / 8 / 71.4 KDA
215 CS (6.8/m)13.1k gold
KDA1.38−52%
CS/phút6.8−18%
Vàng/phút416−24%
DMG/phút656−48%
Tầm nhìn/phút0.8−6%
KP42%−21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:4426 thg 7, 26
10 / 1 / 1222.0 KDA
162 CS (6.3/m)11.6k gold
Đội của bạn
KDA22.00+726%
CS/phút6.3−5%
Vàng/phút452−8%
DMG/phút999−17%
Tầm nhìn/phút0.8−9%
KP54%+4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2726 thg 7, 26
4 / 11 / 71.0 KDA
177 CS (5.3/m)10.7k gold
Máu Đầu
KDA1.00−46%
CS/phút5.5−28%
Vàng/phút319−25%
DMG/phút669−3%
Tầm nhìn/phút0.9+13%
KP37%−15%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại20:5324 thg 7, 26
7 / 5 / 21.8 KDA
160 CS (7.7/m)10.3k gold
ACETrụ Đầu TiênNông Dân
Đội của bạn
KDA1.80−31%
CS/phút7.7−4%
Vàng/phút491−5%
DMG/phút915−20%
Tầm nhìn/phút0.9+12%
KP64%+30%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1924 thg 7, 26
14 / 2 / 28.0 KDA
203 CS (7.2/m)13.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA8.00+183%
CS/phút7.2+11%
Vàng/phút487+8%
DMG/phút1,064+6%
Tầm nhìn/phút1.2+23%
KP53%+12%
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại40:1919 thg 7, 26
5 / 8 / 112.0 KDA
270 CS (6.7/m)15.9k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
1 / 12