Vengence avatar

Vengence#Rage

Cấp 382

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II64 LP21W 27L (44%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa63 trận
49%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ42 trận
43%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Leblanc
Leblanc8.1/4.6/6.3 KDA
52%46 trận
Lux
Lux5.2/5.7/9.5 KDA
49%35 trận
Akali
Akali10.5/7.7/4.5 KDA
36%11 trận
Veigar
Veigar6.4/4.4/5.6 KDA
44%9 trận
Katarina
Katarina8.5/8/6.8 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 72%
  • Đấu Trường21 · 15%
  • Thường (Draft)18 · 13%
Hôm nay1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.83
24%
CS/phút3.9
15%
Vàng/phút403
2%
DMG/phút1,054
+22%
Tầm nhìn/phút1.6
5%
KP56%
+30%
Hôm qua7 trận · 1T 6B · 14%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA1.00
69%
CS/phút5.5
+31%
Vàng/phút282
29%
DMG/phút387
46%
Tầm nhìn/phút1.1
50%
KP30%
31%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA17.00
+453%
CS/phút4.6
+10%
Vàng/phút448
+14%
DMG/phút866
+23%
Tầm nhìn/phút1.6
28%
KP47%
+9%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA10.00
+230%
CS/phút6.2
+49%
Vàng/phút487
+25%
DMG/phút1,491
+121%
Tầm nhìn/phút1.6
26%
KP81%
+92%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA0.00
100%
CS/phút3.2
23%
Vàng/phút481
+22%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA1.38
58%
CS/phút2.7
37%
Vàng/phút334
16%
DMG/phút465
35%
Tầm nhìn/phút3.1
+47%
KP50%
+15%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA1.75
46%
CS/phút2.0
52%
Vàng/phút337
15%
DMG/phút486
32%
Tầm nhìn/phút3.4
+61%
KP50%
+15%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5228 thg 7, 26
Yasuo
4 / 13 / 111.2 KDA
168 CS (4.8/m)13.2k gold
Trụ Đầu TiênNgười Gác
1 / 19