ViableCoder768#Roger
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 27T 16B | 62.8% | +14.2 | 2.24 | 2.8 | 443 | 1.74 | 345 | |
31 13T 18B | 41.9% | -8.5 | 2.03 | 2.2 | 539 | 2.10 | 332 | |
15 7T 8B | 46.7% | -3.6 | 1.56 | 2.7 | 687 | 1.92 | 325 | |
7 1T 6B | 14.3% | -37.4 | 1.59 | 4.6 | 717 | 0.97 | 438 | |
3 0T 3B | 0% | -52.4 | 0.78 | 2.6 | 385 | 1.25 | 285 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 2.83 | 1.2 | 363 | 2.53 | 306 |