Volta#slow
2n trước7 trận · 3T 4B · 43%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:0426 thg 7, 26
17 / 3 / 78.0 KDA
212 CS (8.8/m)15.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA8.00+175%
CS/phút8.8+27%
Vàng/phút657+38%
DMG/phút1,583+37%
Tầm nhìn/phút0.7+6%
KP65%+35%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3226 thg 7, 26
16 / 4 / 96.3 KDA
216 CS (7.1/m)16.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA6.25+111%
CS/phút7.20%
Vàng/phút555+13%
DMG/phút1,789+64%
Tầm nhìn/phút0.6−2%
KP58%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:1626 thg 7, 26
2 / 7 / 20.6 KDA
121 CS (5.2/m)7.6k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:5226 thg 7, 26
0 / 7 / 00.0 KDA
79 CS (5.0/m)3.7k gold
ACE
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:2326 thg 7, 26
8 / 6 / 31.8 KDA
269 CS (7.8/m)15.3k gold
ACEThần FarmMáu Đầu
KDA1.83−50%
CS/phút7.8+11%
Vàng/phút446−13%
DMG/phút901−30%
Tầm nhìn/phút0.6+1%
KP39%−25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3926 thg 7, 26
0 / 13 / 70.5 KDA
90 CS (3.0/m)7.8k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5426 thg 7, 26
1 / 9 / 91.1 KDA
53 CS (1.7/m)8.8k gold
16 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5816 thg 7, 26
1 / 12 / 60.6 KDA
9 CS (0.3/m)8.5k gold
Đỡ ĐònNông Dân
KDA0.58−59%
CS/phút3.9−16%
Vàng/phút305−22%
DMG/phút227−57%
Tầm nhìn/phút0.5+31%
KP25%−32%
1 / 3
