Vortex#BEAR
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 14T 10B | 58.3% | +7.5 | 3.52 | 4.6 | 539 | 1.09 | 400 | |
23 10T 13B | 43.5% | -6.6 | 2.08 | 4.9 | 460 | 1.05 | 380 | |
22 9T 13B | 40.9% | -10.6 | 2.26 | 4.9 | 561 | 1.02 | 420 | |
20 11T 9B | 55% | -0.3 | 3.09 | 4.5 | 409 | 0.88 | 379 | |
9 3T 6B | 33.3% | -19 | 2.63 | 5.1 | 631 | 0.98 | 402 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.8 | 3.00 | 5.0 | 447 | 0.94 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.00 | 6.7 | 484 | 0.40 | 294 |