Vulpixel#0613
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 8T 10B | 44.4% | -8 | 1.78 | 1.3 | 486 | 1.85 | 296 | |
15 8T 7B | 53.3% | +3.7 | 1.93 | 4.5 | 539 | 0.74 | 365 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.3 | 1.47 | 4.6 | 363 | 0.57 | 370 | |
1 0T 1B | 0% | -45.6 | 0.45 | 2.1 | 410 | 1.38 | 279 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 2.00 | 1.1 | 331 | 2.24 | 303 |