WhoReportedMe#ZMB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 4T 12B | 25% | -24.1 | 1.49 | 4.9 | 467 | 0.62 | 368 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 2.67 | 3.6 | 352 | 0.73 | 363 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 451 | |
1 1T 0B | 100% | +47.7 | 2.71 | 3.4 | 560 | 0.74 | 389 |