WhyShacoSupport#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
78 43T 35B | 55.1% | +5.8 | 1.98 | 4.7 | 751 | 1.13 | 363 | |
10 2T 8B | 20% | -31.6 | 1.43 | 4.9 | 566 | 0.94 | 350 | |
2 2T 0B | 100% | +52.5 | 3.12 | 1.7 | 544 | 1.86 | 362 |