Whyalwaysme#RMCF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 0T 2B | 0% | -51.5 | 3.17 | 5.6 | 797 | 0.74 | 489 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 3.25 | 5.6 | 653 | 0.88 | 509 | |
2 1T 1B | 50% | +1.3 | 7.00 | 6.5 | 860 | 0.89 | 455 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 2.33 | 5.9 | 498 | 0.78 | 456 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 4.67 | 7.5 | 847 | 1.14 | 508 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 14.00 | 6.3 | 789 | 0.93 | 487 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 3.50 | 5.5 | 511 | 0.58 | 556 |