Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Zac | 95 41T 54B | 43.2% | -7.8 | 2.18 | 1.0 | 417 | 1.70 | 310 |
Brand | 4 2T 2B | 50% | -1 | 1.00 | 1.0 | 599 | 2.02 | 285 |
Sona | 1 0T 1B | 0% | -52.6 | 2.00 | 0.6 | 360 | 1.66 | 286 |