Wyatt#RVN
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:0727 thg 7, 26
19 / 11 / 92.5 KDA
234 CS (5.6/m)21.1k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA2.55−34%
CS/phút5.6−18%
Vàng/phút501+13%
DMG/phút1,755+56%
Tầm nhìn/phút1.0+13%
KP62%+15%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:1326 thg 7, 26
3 / 12 / 40.6 KDA
189 CS (6.7/m)9.8k gold
KDA0.58−71%
CS/phút6.7+8%
Vàng/phút347−20%
DMG/phút549−47%
Tầm nhìn/phút0.7+14%
KP32%−34%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4226 thg 7, 26
3 / 5 / 112.8 KDA
27 CS (0.8/m)13.9k gold
Nông DânNgười Gác
KDA2.80+16%
CS/phút5.8−10%
Vàng/phút399−14%
DMG/phút697−26%
Tầm nhìn/phút1.1+57%
KP33%−26%
6n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:2023 thg 7, 26
12 / 14 / 81.4 KDA
251 CS (6.2/m)17.3k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
KDA1.43−65%
CS/phút6.3−6%
Vàng/phút428−5%
DMG/phút1,259+7%
Tầm nhìn/phút1.2+34%
KP43%−24%
22 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:4722 thg 7, 26
17 / 4 / 65.8 KDA
36 CS (1.3/m)15.7k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngXạ Thủ
KDA5.75+173%
CS/phút7.1+13%
Vàng/phút585+35%
DMG/phút1,003+13%
Tầm nhìn/phút0.8+3%
KP53%+31%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4522 thg 7, 26
6 / 9 / 41.1 KDA
31 CS (0.9/m)10.3k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5322 thg 7, 26
5 / 9 / 41.0 KDA
170 CS (6.1/m)9.6k gold
KDA1.00−48%
CS/phút6.2−1%
Vàng/phút343−21%
DMG/phút792−21%
Tầm nhìn/phút0.6−3%
KP32%−34%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:2822 thg 7, 26
0 / 5 / 10.2 KDA
21 CS (1.1/m)4.3k gold
1 / 13