XIIIXAC#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 11T 17B | 39.3% | -14.2 | 1.88 | 5.0 | 655 | 0.60 | 340 | |
18 9T 9B | 50% | +0.4 | 2.35 | 5.6 | 760 | 0.52 | 403 | |
8 5T 3B | 62.5% | +11.7 | 2.30 | 1.0 | 301 | 1.24 | 254 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.9 | 1.22 | 5.7 | 515 | 0.52 | 338 | |
2 0T 2B | 0% | -50.6 | 0.57 | 4.0 | 317 | 0.45 | 263 | |
1 1T 0B | 100% | +44.7 | 6.50 | 4.0 | 616 | 0.73 | 417 |