XRalphinatoRX#NA1
2n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2525 thg 7, 26
10 / 7 / 21.7 KDA
187 CS (6.1/m)15.8k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.71−37%
CS/phút6.6+8%
Vàng/phút520+1%
DMG/phút596−36%
Tầm nhìn/phút0.3−61%
KP48%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3325 thg 7, 26
5 / 10 / 61.1 KDA
173 CS (5.2/m)14.8k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.10−61%
CS/phút5.3−15%
Vàng/phút442−15%
DMG/phút662−29%
Tầm nhìn/phút0.8+3%
KP42%−17%
3n trước5 trận · 1T 4B · 20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4424 thg 7, 26
7 / 6 / 52.0 KDA
222 CS (6.8/m)16.6k gold
ACEDẫn Đầu VàngXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.00−26%
CS/phút7.0+14%
Vàng/phút507−2%
DMG/phút1,035+15%
Tầm nhìn/phút0.8−2%
KP46%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:0624 thg 7, 26
4 / 10 / 40.8 KDA
154 CS (4.7/m)11.7k gold
Đội của bạn
KDA0.80−74%
CS/phút4.7−11%
Vàng/phút353−25%
DMG/phút277−63%
Tầm nhìn/phút0.8−4%
KP25%−52%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại50:5924 thg 7, 26
25 / 13 / 62.4 KDA
223 CS (4.4/m)26.0k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngXạ Thủ
KDA2.38−22%
CS/phút4.8−9%
Vàng/phút511+10%
DMG/phút1,205+68%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP58%+14%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:0324 thg 7, 26
7 / 1 / 613.0 KDA
175 CS (6.0/m)12.5k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA13.00+341%
CS/phút6.0+16%
Vàng/phút429−8%
DMG/phút345−54%
Tầm nhìn/phút0.9+18%
KP42%−19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:0924 thg 7, 26
1 / 5 / 41.0 KDA
89 CS (5.2/m)5.6k gold
Đội của bạn
KDA1.00−67%
CS/phút5.20%
Vàng/phút328−30%
DMG/phút394−47%
Tầm nhìn/phút0.8−4%
KP83%+62%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:0023 thg 7, 26
20 / 8 / 124.0 KDA
196 CS (4.5/m)21.7k gold
Xạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA4.00+35%
CS/phút4.6−11%
Vàng/phút493+6%
DMG/phút1,029+41%
Tầm nhìn/phút1.2+50%
KP44%−15%
1 / 8
