Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Xerath | 96 48T 48B | 50% | -2.8 | 2.48 | 7.1 | 1,058 | 0.54 | 443 |
Karthus | 3 1T 2B | 33.3% | -19.3 | 1.13 | 6.1 | 811 | 0.77 | 374 |
Brand | 1 1T 0B | 100% | +49 | 1.00 | 5.3 | 687 | 0.42 | 367 |