Xerox1 avatar

Xerox1#Rage

Cấp 102

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
4
2T 2B
50%+01.525.56940.43373
RivenRiven
3
0T 3B
0%-510.926.05840.50366
FizzFizz
3
2T 1B
66.7%+15.12.634.69530.62418
NaafiriNaafiri
2
0T 2B
0%-50.52.085.15920.63393
EkkoEkko
2
0T 2B
0%-48.90.924.05120.56306
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-541.001.92160.29199
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-501.251.34611.07292
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-49.21.004.45040.33261
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.81.635.46380.80462
SettSett
1
1T 0B
100%+49.41.003.16760.80290
GalioGalio
1
0T 1B
0%-49.33.671.04971.04295