YASUDASTE#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 5T 17B | 22.7% | -27.3 | 1.35 | 5.5 | 600 | 0.63 | 367 | |
5 1T 4B | 20% | -30.7 | 1.15 | 2.3 | 495 | 1.40 | 285 | |
5 2T 3B | 40% | -7.8 | 2.00 | 5.2 | 562 | 0.60 | 374 | |
2 2T 0B | 100% | +49.4 | 2.08 | 1.0 | 268 | 1.90 | 294 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 1.53 | 1.9 | 709 | 2.13 | 312 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 0.00 | 2.9 | 44 | 0.00 | 385 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 3.00 | 0.2 | 185 | 1.27 | 294 |