Yenster#R6S
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -4.5 | 2.29 | 6.6 | 945 | 0.79 | 531 | |
4 3T 1B | 75% | +25.4 | 2.28 | 6.1 | 725 | 0.90 | 450 | |
3 3T 0B | 100% | +48.1 | 4.57 | 7.2 | 1,030 | 0.71 | 479 | |
2 1T 1B | 50% | +4.4 | 1.39 | 6.3 | 775 | 0.45 | 417 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 1.42 | 6.0 | 822 | 0.96 | 430 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 2.71 | 6.9 | 691 | 0.77 | 465 | |
1 1T 0B | 100% | +51.4 | 2.78 | 0.8 | 288 | 2.37 | 311 |