YouCalledRunSoI#RAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 14T 8B | 63.6% | +13.3 | 4.17 | 5.6 | 967 | 0.76 | 471 | |
7 4T 3B | 57.1% | +6.5 | 1.63 | 6.0 | 687 | 0.59 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 3.00 | 5.5 | 658 | 0.73 | 438 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 2.08 | 4.6 | 1,368 | 0.63 | 471 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 3.83 | 6.5 | 854 | 1.00 | 486 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.55 | 1.1 | 176 | 1.24 | 249 |