Yun#RFRMD
21 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:1421 thg 7, 26
5 / 7 / 00.7 KDA
121 CS (7.5/m)6.6k gold
ACEMáu ĐầuNông Dân
KDA0.71−51%
CS/phút7.5−10%
Vàng/phút408−21%
DMG/phút773−10%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP83%+113%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:3821 thg 7, 26
2 / 8 / 10.4 KDA
112 CS (7.2/m)5.7k gold
ACENông Dân
KDA0.38−77%
CS/phút7.2−14%
Vàng/phút362−31%
DMG/phút458−51%
Tầm nhìn/phút0.5−31%
KP50%+19%
19 thg 76 trận · 2T 4B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4119 thg 7, 26
3 / 9 / 50.9 KDA
155 CS (6.3/m)9.3k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2119 thg 7, 26
4 / 2 / 54.5 KDA
189 CS (6.9/m)11.1k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:5219 thg 7, 26
2 / 5 / 20.8 KDA
196 CS (7.3/m)9.4k gold
Đỡ ĐònNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1719 thg 7, 26
5 / 10 / 30.8 KDA
235 CS (7.1/m)13.0k gold
Đội của bạn
KDA0.80−41%
CS/phút7.2+6%
Vàng/phút391−11%
DMG/phút530−10%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP38%+3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2919 thg 7, 26
9 / 8 / 41.6 KDA
181 CS (6.6/m)13.3k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu Tiên
KDA1.63+52%
CS/phút6.6−6%
Vàng/phút482+18%
DMG/phút612+9%
Tầm nhìn/phút0.8+5%
KP33%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3119 thg 7, 26
6 / 12 / 111.4 KDA
158 CS (5.0/m)12.1k gold
Xạ Thủ
1 / 4