ZED#CJ00
Hôm qua2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:2627 thg 7, 26
9 / 3 / 75.3 KDA
20 CS (0.9/m)12.1k gold
Dẫn Đầu VàngNông Dân
KDA5.33+79%
CS/phút4.9−16%
Vàng/phút540+5%
DMG/phút764−37%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP57%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:1127 thg 7, 26
10 / 7 / 52.1 KDA
206 CS (6.0/m)14.7k gold
ACETrụ Đầu Tiên
KDA2.14−29%
CS/phút6.1+5%
Vàng/phút431−17%
DMG/phút926−24%
Tầm nhìn/phút0.6−16%
KP45%−22%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4326 thg 7, 26
3 / 6 / 71.7 KDA
193 CS (5.7/m)10.3k gold
KDA1.67−45%
CS/phút5.7−3%
Vàng/phút305−42%
DMG/phút753−39%
Tầm nhìn/phút0.9+28%
KP43%−25%
21 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại3:2921 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
22 CS (6.3/m)1.3k gold
KDA0.00−100%
CS/phút6.3+8%
Vàng/phút381−26%
DMG/phút309−75%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:5521 thg 7, 26
4 / 10 / 50.9 KDA
174 CS (6.0/m)12.1k gold
ACEXạ Thủ
KDA0.90−71%
CS/phút6.0+2%
Vàng/phút417−20%
DMG/phút1,087−11%
Tầm nhìn/phút0.8+10%
KP50%−13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:0921 thg 7, 26
1 / 10 / 171.8 KDA
43 CS (1.1/m)10.8k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
20 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:0520 thg 7, 26
10 / 6 / 22.0 KDA
186 CS (6.6/m)15.5k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNông Dân
KDA2.00−34%
CS/phút7.0+19%
Vàng/phút553+7%
DMG/phút1,086−11%
Tầm nhìn/phút0.5−32%
KP27%−55%
14 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:3114 thg 7, 26
17 / 12 / 152.7 KDA
204 CS (4.9/m)21.9k gold
Xạ Thủ
KDA2.67−12%
CS/phút4.9−17%
Vàng/phút526+2%
DMG/phút1,468+22%
Tầm nhìn/phút0.5−31%
KP60%+5%
1 / 8