Zailant#RITO
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng48:0428 thg 7, 26
10 / 11 / 91.7 KDA
229 CS (4.8/m)19.5k gold
Đội của bạn
KDA1.73−16%
CS/phút4.8−6%
Vàng/phút407−11%
DMG/phút887+19%
Tầm nhìn/phút0.8+20%
KP48%+6%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại39:5628 thg 7, 26
6 / 17 / 131.1 KDA
161 CS (4.0/m)15.2k gold
KDA1.12−48%
CS/phút4.0−22%
Vàng/phút382−16%
DMG/phút531−31%
Tầm nhìn/phút0.7+4%
KP51%+15%
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại49:4225 thg 7, 26
7 / 13 / 81.2 KDA
243 CS (4.9/m)19.2k gold
Đội của bạn
KDA1.15−46%
CS/phút5.1−1%
Vàng/phút386−16%
DMG/phút515−34%
Tầm nhìn/phút0.5−21%
KP33%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:5625 thg 7, 26
8 / 9 / 132.3 KDA
129 CS (3.9/m)14.0k gold
Đội của bạn
KDA2.33+15%
CS/phút4.0−23%
Vàng/phút424−6%
DMG/phút534−31%
Tầm nhìn/phút0.8+17%
KP50%+12%
20 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng38:2820 thg 7, 26
2 / 12 / 121.2 KDA
208 CS (5.4/m)14.1k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.17−45%
CS/phút5.8+14%
Vàng/phút367−20%
DMG/phút530−31%
Tầm nhìn/phút0.9+43%
KP27%−42%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng28:0920 thg 7, 26
4 / 2 / 65.0 KDA
111 CS (3.9/m)10.6k gold
Đội của bạn
KDA5.00+149%
CS/phút4.1−21%
Vàng/phút376−17%
DMG/phút354−54%
Tầm nhìn/phút0.4−41%
KP33%−27%
4 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Đấu TrườngThất Bại18:434 thg 7, 26
9 / 7 / 112.9 KDA
1 CS (0.1/m)10.6k gold
Đội của bạn
1 / 13