ZenGarzon#RMCF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 3T 6B | 33.3% | -15.8 | 2.25 | 5.6 | 973 | 0.49 | 457 | |
7 4T 3B | 57.1% | +7.2 | 1.68 | 6.0 | 512 | 0.52 | 379 | |
2 0T 2B | 0% | -50.4 | 1.31 | 1.5 | 523 | 1.60 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.40 | 1.2 | 352 | 0.84 | 224 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 1.00 | 5.3 | 254 | 0.22 | 299 |