alternative1010 avatar

alternative1010#sigma

Cấp 113

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV0 LP63W 69L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên107 trận
53%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ68 trận
49%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Pantheon
Pantheon6.9/7.4/7.4 KDA
50%16 trận
Sion
Sion6.7/6.3/7.9 KDA
53%15 trận
Locke
Locke14.4/7/4 KDA
60%10 trận
Darius
Darius5.2/6.8/2.9 KDA
40%10 trận
Talon
Talon6/6.4/4 KDA
70%10 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn309 · 91%
  • Đấu Trường23 · 7%
  • Thường (Draft)8 · 2%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:4124 thg 7, 26
Veigar
16 / 6 / 43.3 KDA
291 CS (7.2/m)20.8k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:1324 thg 7, 26
Mordekaiser
9 / 7 / 21.6 KDA
184 CS (6.1/m)13.0k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNgười Gác
5n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:1423 thg 7, 26
Tryndamere
6 / 8 / 41.3 KDA
241 CS (6.7/m)13.9k gold
Máu ĐầuNông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3223 thg 7, 26
Vayne
11 / 7 / 11.7 KDA
177 CS (5.3/m)14.0k gold
ACEMáu ĐầuXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:5623 thg 7, 26
Yorick
5 / 12 / 10.5 KDA
302 CS (7.2/m)17.4k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu TiênNông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:2523 thg 7, 26
TwistedFate
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.1/m)0.6k gold
6n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.89
+164%
CS/phút6.1
+39%
Vàng/phút435
+19%
DMG/phút948
+127%
Tầm nhìn/phút0.4
63%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:3421 thg 7, 26
Galio
0 / 1 / 11.0 KDA
142 CS (7.6/m)6.1k gold
Thần Farm
1 / 44