always type#RlVEN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 3T 3B | 50% | -1 | 2.43 | 7.2 | 794 | 0.78 | 448 | |
2 1T 1B | 50% | +2.6 | 1.71 | 3.1 | 831 | 2.12 | 393 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.55 | 5.8 | 466 | 0.68 | 305 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 3.00 | 7.5 | 432 | 0.71 | 402 |