beesquared#buzz
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 28T 38B | 42.4% | -9.2 | 2.14 | 5.5 | 593 | 1.06 | 410 | |
18 7T 11B | 38.9% | -13.7 | 3.48 | 1.0 | 313 | 2.46 | 303 | |
14 5T 9B | 35.7% | -16.2 | 1.69 | 6.0 | 623 | 0.95 | 383 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 3.33 | 1.8 | 717 | 2.29 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.50 | 4.2 | 362 | 1.09 | 343 |