bones#zone
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69 33T 36B | 47.8% | -3 | 1.97 | 0.7 | 384 | 2.30 | 289 | |
25 15T 10B | 60% | +6.9 | 3.13 | 0.6 | 146 | 1.61 | 293 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.6 | 1.76 | 1.0 | 296 | 2.62 | 266 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.78 | 2.2 | 591 | 1.75 | 327 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 0.86 | 4.3 | 547 | 0.41 | 316 |