bunkyy avatar

bunkyy#diff

Cấp 230

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV44 LP28W 38L (42%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa60 trận
53%Tỉ lệ thắng
Dưới48 trận
54%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Naafiri
Naafiri11.5/4.7/5.3 KDA
65%23 trận
Galio
Galio4.4/4.9/9.2 KDA
50%22 trận
Seraphine
Seraphine5.4/4.5/5.5 KDA
64%11 trận
Brand
Brand5.3/4.6/8.3 KDA
80%10 trận
MissFortune
MissFortune10.4/6.3/5.4 KDA
29%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn58 · 47%
  • Thường (Draft)57 · 46%
  • Swiftplay9 · 7%
Hôm qua8 trận · 4T 4B · 50%
SwiftplayChiến Thắng27:5327 thg 7, 26
Mordekaiser
9 / 4 / 84.3 KDA
119 CS (4.3/m)21.7k gold
Thường (Draft)Chiến Thắng33:4927 thg 7, 26
Lux
10 / 7 / 92.7 KDA
198 CS (5.9/m)14.0k gold
Xạ Thủ
SwiftplayChiến Thắng14:3327 thg 7, 26
Syndra
1 / 1 / 45.0 KDA
99 CS (6.8/m)12.0k gold
Dẫn Đầu VàngTrụ Đầu TiênNông Dân
so với TB của bạn · 22 trận
KDA23.00
+578%
CS/phút6.0
+12%
Vàng/phút483
+6%
DMG/phút1,164
+13%
Tầm nhìn/phút0.7
+47%
KP55%
+7%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA1.80
51%
CS/phút5.8
+9%
Vàng/phút446
2%
DMG/phút699
34%
Tầm nhìn/phút0.4
11%
KP60%
+17%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA4.40
+25%
CS/phút5.8
+8%
Vàng/phút444
3%
DMG/phút1,292
+26%
Tầm nhìn/phút0.4
5%
KP52%
+2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại47:1627 thg 7, 26
Lux
14 / 8 / 92.9 KDA
235 CS (5.0/m)17.9k gold
ACEXạ Thủ
so với TB của bạn · 21 trận
KDA0.33
89%
CS/phút6.3
+30%
Vàng/phút315
11%
DMG/phút375
53%
Tầm nhìn/phút0.6
+30%
KP17%
65%
1 / 16