bunkyy#diff
Hôm qua8 trận · 4T 4B · 50%
SwiftplayChiến Thắng27:5327 thg 7, 26
9 / 4 / 84.3 KDA
119 CS (4.3/m)21.7k gold
Thường (Draft)Chiến Thắng33:4927 thg 7, 26
10 / 7 / 92.7 KDA
198 CS (5.9/m)14.0k gold
Xạ Thủ
SwiftplayChiến Thắng14:3327 thg 7, 26
1 / 1 / 45.0 KDA
99 CS (6.8/m)12.0k gold
Dẫn Đầu VàngTrụ Đầu TiênNông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:3927 thg 7, 26
16 / 1 / 723.0 KDA
169 CS (5.9/m)13.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA23.00+578%
CS/phút6.0+12%
Vàng/phút483+6%
DMG/phút1,164+13%
Tầm nhìn/phút0.7+47%
KP55%+7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:2027 thg 7, 26
7 / 5 / 21.8 KDA
113 CS (5.8/m)8.6k gold
ACE
KDA1.80−51%
CS/phút5.8+9%
Vàng/phút446−2%
DMG/phút699−34%
Tầm nhìn/phút0.4−11%
KP60%+17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:4727 thg 7, 26
16 / 5 / 64.4 KDA
183 CS (5.8/m)14.1k gold
ACESát Thương Cao Nhất
KDA4.40+25%
CS/phút5.8+8%
Vàng/phút444−3%
DMG/phút1,292+26%
Tầm nhìn/phút0.4−5%
KP52%+2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại47:1627 thg 7, 26
14 / 8 / 92.9 KDA
235 CS (5.0/m)17.9k gold
ACEXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:2127 thg 7, 26
2 / 6 / 00.3 KDA
154 CS (6.3/m)7.7k gold
Đội của bạn
KDA0.33−89%
CS/phút6.3+30%
Vàng/phút315−11%
DMG/phút375−53%
Tầm nhìn/phút0.6+30%
KP17%−65%
1 / 16
