cash avatar

cash#0902

Cấp 68
Syncing recent matchesYour latest games are being added — stats will update automatically.

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II55 LP102W 103L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên53 trận
49%Tỉ lệ thắng
Dưới27 trận
59%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yone
Yone6.9/8.1/4.4 KDA
45%29 trận
Tryndamere
Tryndamere12.3/8.4/4.3 KDA
63%24 trận
TahmKench
TahmKench8.2/7.1/7.1 KDA
41%17 trận
Veigar
Veigar12.7/8.7/5.6 KDA
67%15 trận
Rammus
Rammus3.1/3.6/9.4 KDA
57%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
Hôm qua3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.18
47%
CS/phút3.4
12%
Vàng/phút346
18%
DMG/phút719
28%
Tầm nhìn/phút0.7
22%
KP46%
13%
so với TB của bạn · 28 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.7
70%
Vàng/phút463
+16%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA2.56
+23%
CS/phút4.9
20%
Vàng/phút472
8%
DMG/phút952
28%
Tầm nhìn/phút0.6
24%
KP45%
13%
2n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.42
36%
CS/phút4.2
+8%
Vàng/phút371
12%
DMG/phút908
7%
Tầm nhìn/phút0.6
33%
KP53%
+1%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA9.50
+369%
CS/phút4.5
+17%
Vàng/phút493
+20%
DMG/phút918
6%
Tầm nhìn/phút0.7
19%
KP59%
+13%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.57
28%
CS/phút4.0
+4%
Vàng/phút394
6%
DMG/phút1,158
+20%
Tầm nhìn/phút0.7
10%
KP48%
10%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.00
+55%
CS/phút6.0
+15%
Vàng/phút357
+6%
DMG/phút712
+33%
Tầm nhìn/phút0.9
+22%
KP57%
+129%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.17
82%
CS/phút5.2
6%
Vàng/phút303
15%
DMG/phút216
69%
Tầm nhìn/phút0.5
47%
KP8%
79%
1 / 13