codeine#1313
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
83 38T 45B | 45.8% | -4 | 1.54 | 7.9 | 897 | 0.58 | 472 | |
7 3T 4B | 42.9% | -7.1 | 0.70 | 6.8 | 452 | 0.48 | 361 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.9 | 0.62 | 6.1 | 742 | 0.45 | 372 | |
2 0T 2B | 0% | -51.3 | 1.70 | 5.3 | 502 | 0.59 | 355 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 2.75 | 7.2 | 904 | 0.47 | 447 |