codeman avatar

codeman#1992

Cấp 55

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YorickYorick
57
30T 27B
52.6%+0.81.886.76900.59384
TryndamereTryndamere
14
5T 9B
35.7%-14.51.395.77280.58385
IllaoiIllaoi
11
7T 4B
63.6%+131.985.88940.50373
RenektonRenekton
10
4T 6B
40%-11.31.655.96640.64346
TrundleTrundle
5
2T 3B
40%-9.91.175.85480.62340
HeimerdingerHeimerdinger
3
0T 3B
0%-50.40.794.47340.37311
MalphiteMalphite
2
0T 2B
0%-50.72.604.36790.34351
SonaSona
1
1T 0B
100%+47.41.830.61391.35282
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-48.60.363.45420.40236
SettSett
1
0T 1B
0%-50.60.675.55040.32356
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.11.564.34050.33340