codemaster15#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +30.9 | 4.04 | 7.0 | 861 | 1.91 | 471 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 5.00 | 4.8 | 487 | 1.43 | 404 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.40 | 4.8 | 555 | 1.29 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 11.00 | 5.6 | 607 | 1.51 | 428 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 5.67 | 1.1 | 249 | 3.31 | 319 |