combucket avatar

combucket#bubs

Cấp 107

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II80 LP227W 247L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa42 trận
45%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ17 trận
65%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Ahri
Ahri7.6/3.9/8.8 KDA
57%21 trận
Aurora
Aurora7.4/3.7/7.3 KDA
29%7 trận
Poppy
Poppy3.3/4/11.2 KDA
67%6 trận
Senna
Senna2.6/3.6/12.2 KDA
80%5 trận
Sylas
Sylas8.2/5.2/6 KDA
40%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn80 · 100%
2n trước5 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:2426 thg 7, 26
Syndra
11 / 3 / 127.7 KDA
132 CS (5.6/m)11.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.25
52%
CS/phút1.4
14%
Vàng/phút323
9%
DMG/phút473
31%
Tầm nhìn/phút2.2
+35%
KP50%
7%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA4.50
+15%
CS/phút1.8
+26%
Vàng/phút386
+15%
DMG/phút956
+83%
Tầm nhìn/phút1.8
+9%
KP71%
+53%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2226 thg 7, 26
Thresh
0 / 4 / 30.8 KDA
21 CS (1.4/m)3.7k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:2726 thg 7, 26
Alistar
5 / 3 / 3513.3 KDA
42 CS (1.1/m)13.6k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu Tầm Nhìn
14 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.67
32%
CS/phút1.2
11%
Vàng/phút314
+4%
DMG/phút575
+5%
Tầm nhìn/phút1.8
8%
KP32%
36%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút448
+48%
DMG/phút287
48%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
13 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA6.00
+83%
CS/phút1.8
+47%
Vàng/phút293
4%
DMG/phút636
+19%
Tầm nhìn/phút1.2
43%
KP55%
+26%
1 / 10