corpuscavernosum#RDs
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 1T 1B | 50% | -3.5 | 5.80 | 6.8 | 858 | 0.57 | 391 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 1.00 | 5.7 | 480 | 0.16 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -48.5 | 3.00 | 5.5 | 1,359 | 0.46 | 433 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 10.00 | 6.6 | 1,507 | 0.24 | 452 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 2.33 | 7.6 | 697 | 0.26 | 415 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 434 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 2.55 | 0.7 | 619 | 1.45 | 314 |