ctrlward#511
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
89 41T 48B | 46.1% | +0.5 | 2.53 | 7.1 | 726 | 0.71 | 425 | |
5 3T 2B | 60% | +9.6 | 2.76 | 5.8 | 1,077 | 0.66 | 434 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.6 | 2.77 | 6.0 | 756 | 0.68 | 367 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.1 | 2.10 | 5.5 | 550 | 0.72 | 462 | |
1 1T 0B | 100% | +52.2 | 2.00 | 3.5 | 174 | 0.79 | 308 |