cuff3d#gee
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
63 36T 27B | 57.1% | +6.8 | 3.84 | 6.6 | 1,015 | 0.66 | 418 | |
12 6T 6B | 50% | -2.8 | 3.70 | 6.1 | 1,073 | 0.61 | 435 | |
2 0T 2B | 0% | -49.2 | 1.67 | 6.0 | 673 | 0.67 | 330 | |
2 1T 1B | 50% | -2.9 | 1.88 | 8.3 | 601 | 0.75 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.40 | 8.2 | 558 | 0.93 | 484 |