dev#raw
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1127 thg 7, 26
2 / 10 / 50.7 KDA
166 CS (5.5/m)9.8k gold
KDA0.70−67%
CS/phút5.5+23%
Vàng/phút323−13%
DMG/phút307−55%
Tầm nhìn/phút0.6−34%
KP39%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0827 thg 7, 26
3 / 10 / 60.9 KDA
134 CS (4.2/m)8.9k gold
Người Gác
KDA0.90−65%
CS/phút4.2+12%
Vàng/phút277−15%
DMG/phút474−22%
Tầm nhìn/phút0.9−20%
KP47%+48%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0927 thg 7, 26
13 / 6 / 12.3 KDA
125 CS (3.6/m)12.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtMáu ĐầuNgười Gác
KDA2.33+44%
CS/phút3.7−8%
Vàng/phút364+29%
DMG/phút836+96%
Tầm nhìn/phút1.1+18%
KP30%−18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:2927 thg 7, 26
1 / 6 / 30.7 KDA
80 CS (4.1/m)5.4k gold
KDA0.67−68%
CS/phút4.1−9%
Vàng/phút278−25%
DMG/phút411−39%
Tầm nhìn/phút0.7−25%
KP33%−15%
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3426 thg 7, 26
10 / 6 / 62.7 KDA
155 CS (5.1/m)13.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtMáu ĐầuNgười Gác
KDA2.67+33%
CS/phút5.1+13%
Vàng/phút427+17%
DMG/phút794+20%
Tầm nhìn/phút1.1+24%
KP62%+61%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:1126 thg 7, 26
1 / 3 / 21.0 KDA
135 CS (6.4/m)7.7k gold
ACE
KDA1.00−58%
CS/phút6.4+34%
Vàng/phút364−9%
DMG/phút594−22%
Tầm nhìn/phút0.5−44%
KP60%+21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:4226 thg 7, 26
10 / 2 / 68.0 KDA
102 CS (4.0/m)10.7k gold
Máu Đầu
KDA8.00+311%
CS/phút4.0−12%
Vàng/phút417+14%
DMG/phút487−28%
Tầm nhìn/phút0.8−12%
KP42%+8%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:4426 thg 7, 26
6 / 10 / 61.2 KDA
104 CS (3.4/m)9.9k gold
Người Gác
KDA1.20−43%
CS/phút3.4−26%
Vàng/phút323−13%
DMG/phút824+25%
Tầm nhìn/phút0.8−4%
KP39%−1%
1 / 6
