devildar#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 8T 16B | 33.3% | -14.7 | 2.20 | 4.2 | 776 | 1.51 | 457 | |
20 12T 8B | 60% | +8.2 | 3.65 | 1.0 | 308 | 3.14 | 303 | |
13 7T 6B | 53.8% | +3.5 | 2.97 | 2.6 | 949 | 3.27 | 387 | |
11 6T 5B | 54.5% | +3.1 | 2.48 | 2.2 | 629 | 2.73 | 326 | |
10 6T 4B | 60% | +9 | 1.95 | 2.0 | 684 | 3.51 | 335 | |
9 4T 5B | 44.4% | — | 3.29 | 4.6 | 674 | 2.64 | 387 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.1 | 1.53 | 4.3 | 613 | 0.87 | 392 |