dldmsgml#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 15T 25B | 37.5% | -11.4 | 1.28 | 4.6 | 496 | 0.56 | 307 | |
14 2T 12B | 14.3% | -36 | 1.20 | 2.6 | 485 | 0.43 | 296 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.9 | 1.39 | 3.7 | 715 | 0.43 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -45.6 | 0.33 | 6.1 | 318 | 0.16 | 289 | |
1 1T 0B | 100% | +46 | 0.50 | 4.5 | 164 | 0.65 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.89 | 4.7 | 278 | 0.42 | 414 |