dldmsgp#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
58 31T 27B | 53.4% | +3.1 | 2.97 | 5.8 | 851 | 1.60 | 395 | |
16 9T 7B | 56.3% | +3.9 | 3.04 | 2.0 | 566 | 3.36 | 337 | |
11 4T 7B | 36.4% | -9.2 | 1.74 | 6.8 | 710 | 1.31 | 384 | |
9 3T 6B | 33.3% | -15.6 | 1.87 | 5.3 | 548 | 1.26 | 343 | |
4 2T 2B | 50% | +0.6 | 1.32 | 1.2 | 201 | 3.22 | 275 | |
2 2T 0B | 100% | +47.7 | 2.48 | 4.8 | 633 | 1.43 | 407 |