draftstudios#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
90 45T 45B | 50% | -0.4 | 2.02 | 6.7 | 1,010 | 0.71 | 496 | |
6 0T 6B | 0% | -49.6 | 1.31 | 5.9 | 783 | 0.86 | 412 | |
2 2T 0B | 100% | +49.7 | 0.00 | 1.2 | 37 | 0.00 | 372 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 2.10 | 1.2 | 440 | 1.96 | 311 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.67 | 2.2 | 474 | 2.22 | 283 |