dycellus avatar

dycellus#NA1

Cấp 219

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I31 LP54W 70L (44%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng44 trận
52%Tỉ lệ thắng
Dưới37 trận
35%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Teemo
Teemo4.3/4/7.3 KDA
53%81 trận
Heimerdinger
Heimerdinger3.5/5.1/5.2 KDA
9%11 trận
Twitch
Twitch5.6/6.4/4 KDA
20%5 trận
MasterYi
MasterYi9.3/4.3/3.5 KDA
75%4 trận
Shaco
Shaco4.3/5.3/6 KDA
0%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 91%
  • Thường (Draft)10 · 9%
Hôm nay1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA3.50
+20%
CS/phút3.1
35%
Vàng/phút298
20%
DMG/phút841
11%
Tầm nhìn/phút0.7
+18%
KP24%
40%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.00
68%
CS/phút3.9
4%
Vàng/phút292
34%
DMG/phút85
88%
Tầm nhìn/phút0.6
24%
KP14%
65%
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA3.00
+3%
CS/phút3.3
30%
Vàng/phút359
3%
DMG/phút567
40%
Tầm nhìn/phút1.1
+74%
KP26%
36%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA2.20
25%
CS/phút3.8
20%
Vàng/phút326
12%
DMG/phút1,218
+30%
Tầm nhìn/phút1.0
+69%
KP24%
40%
4n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA5.25
+82%
CS/phút3.8
20%
Vàng/phút378
+2%
DMG/phút936
1%
Tầm nhìn/phút0.7
+11%
KP45%
+13%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA4.33
+50%
CS/phút5.7
+21%
Vàng/phút496
+35%
DMG/phút1,338
+43%
Tầm nhìn/phút0.1
77%
KP46%
+15%
5n trước2 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA0.43
74%
CS/phút5.5
+1%
Vàng/phút310
11%
DMG/phút477
32%
Tầm nhìn/phút0.4
19%
KP14%
56%
so với TB của bạn · 73 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút405
+10%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
1 / 14