dys#papi
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
96 52T 44B | 54.2% | +1.3 | 2.88 | 6.6 | 786 | 0.85 | 415 | |
3 2T 1B | 66.7% | +12.7 | 1.27 | 5.3 | 586 | 0.67 | 342 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 443 |